Tên văn bằng: VTCT Skills (ITEC) Level 3 Award in Body Massage (Mã: iBT3A5, 603/4055/1) Yêu cầu đầu vào: Trung tâm đào tạo chịu trách nhiệm đảm bảo học viên có kiến thức, hiểu biết và kỹ năng cần thiết để theo học và hoàn thành. Độ tuổi: từ 16 trở lên. Thời gian học: Tổng thời gian đào tạo (TQT): 90 giờ Giờ học có hướng dẫn (GLH): 84 giờ Cấu trúc chương trình học: Module bắt buộc: iUBT320 Provide body massage (84 GLH – 100%) Module tự chọn: Không áp dụng (tất cả module đều bắt buộc) Phương thức đánh giá: Thi thực hành: Bài thi thực hành ngoại kiểm cho iUBT320. Thi lý thuyết: Bài thi trắc nghiệm (MCQ) ngoại kiểm cho iUBT320. Hồ sơ thực hành thực tế: Portfolio of evidence gồm 4 buổi massage được giám sát và xác nhận.

Tên văn bằng: VTCT Skills (ITEC) Level 3 Certificate in Eyelash Extensions - Chứng chỉ nói mi (Mã: iBT3C20, 603/4050/2) Yêu cầu đầu vào: Trung tâm đào tạo đảm bảo học viên có kiến thức, hiểu biết và kỹ năng cần thiết để theo học và hoàn thành. Độ tuổi: từ 16 trở lên. Thời gian học: Tổng thời gian đào tạo (TQT): 150 giờ Giờ học có hướng dẫn (GLH): 126 giờ Cấu trúc chương trình học: Module bắt buộc: iUBT321 Apply individual permanent lashes - Gắn mi nối vĩnh viễn từng sợi (38 GLH – 75%) iUBT406 Working in beauty related industries - Làm việc trong các ngành liên quan đến làm đẹp (31 GLH – 0%) iUCO79 Monitor and maintain health and safety practice in the salon - Giám sát và duy trì quy trình vệ sinh và an toàn tại salon (29 GLH – 25%) iUBT402 Client care and communication in beauty-related industries - Chăm sóc khách hàng và giao tiếp trong các ngành liên quan đến làm đẹp(28 GLH – 0%) Module tự chọn: Không áp dụng (tất cả module đều bắt buộc) Phương thức đánh giá: Thi thực hành: Bài thi thực hành ngoại kiểm cho iUBT321. Thi lý thuyết: Bài thi trắc nghiệm (MCQ) ngoại kiểm cho iUCO79 và iUBT321. Hồ sơ thực hành thực tế: Portfolio of evidence gồm: iUBT321: 5 ca thực hiện iUCO79: 3 lần thực hiện Assignment cho iUBT321, iUBT406 và iUBT402.

Tên văn bằng: VTCT Skills (ITEC) Level 3 Certificate in Access to Aesthetic Therapies - Chứng chỉ tiếp cận liệu pháp thẩm mỹ (Mã văn bằng: 610/2399/1 | Mã sản phẩm: BT3C10) Yêu cầu đầu vào: Không yêu cầu đầu vào chính thức. Tuy nhiên, trung tâm cần đánh giá ban đầu để đảm bảo học viên có khả năng đáp ứng yêu cầu học tập và đánh giá. Thời gian học: Tổng thời gian học (TQT): 294 giờ Giờ học có hướng dẫn (GL): 200 giờ Cấu trúc chương trình học: • Các module bắt buộc: UBT285: Skin analysis and facial skincare - Phân tích da và Chăm sóc da mặt UBT286: Consultation and client care - Tư vấn và Chăm sóc khách hàng UBT287: Anatomy, physiology and pathology - Giải phẫu học, Sinh lý học và Bệnh lý học UBT288: Electrical science - Điện học UBT289: Maintain health and safety in the salon - Duy trì sức khỏe và an toàn trong salon • Không có module tự chọn (tất cả module đều bắt buộc) Phương thức đánh giá: Thi thực hành: Được đánh giá nội bộ bởi giảng viên/trung tâm Có thể được kiểm tra bởi chuyên gia đảm bảo chất lượng bên ngoài Thi lý thuyết: Hình thức trắc nghiệm (MCQ) Được ra đề và chấm bởi tổ chức VTCT Skills Bao gồm 2 bài thi: ▪ BT3C10.EX1 (UBT285, UBT286, UBT288, UBT289) ▪ UBT287 riêng biệt Hồ sơ thực hành thực tế: Là một phần yêu cầu bắt buộc Bao gồm minh chứng thực hành từng kỹ thuật đã học Được giảng viên đánh giá và chuyên gia bên ngoài kiểm tra ngẫu nhiên

Tên văn bằng: VTCT Skills (ITEC) Level 2 Certificate in Make-up - Chứng chỉ trang điểm (Mã: iBT2C11, 603/4071/X) Yêu cầu đầu vào: Trung tâm đào tạo chịu trách nhiệm đảm bảo học viên có kiến thức, hiểu biết và kỹ năng cần thiết để theo học và hoàn thành. Độ tuổi: từ 16 trở lên. Thời gian học: Tổng thời gian đào tạo (TQT): 121 giờ Giờ học có hướng dẫn (GLH): 50 giờ Cấu trúc chương trình học: Module bắt buộc: iUBT428 Make-up - Trang điểm (50 GLH) Module tự chọn: Không áp dụng (tất cả module đều bắt buộc) Phương thức đánh giá: Thi thực hành: Bài thi thực hành ngoại kiểm do giám khảo bên ngoài chấm. Thi lý thuyết: Bài thi trắc nghiệm (MCQ) ngoại kiểm. Hồ sơ thực hành thực tế: Portfolio of evidence gồm 5 ca thực hành được giám sát và xác nhận.

Tên văn bằng: VTCT Skills (ITEC) Level 3 Certificate in Fashion and Photographic Make-up (Mã: iBT3C19, 603/4048/4) Yêu cầu đầu vào: Trung tâm đào tạo đảm bảo học viên có kiến thức, hiểu biết và kỹ năng cần thiết để theo học và hoàn thành. Độ tuổi: từ 16 trở lên. Thời gian học: Tổng thời gian đào tạo (TQT): 230 giờ Giờ học có hướng dẫn (GLH): 195 giờ Cấu trúc chương trình học: Module bắt buộc: iUCO79 Monitor and maintain health and safety practice in the salon (29 GLH – 20%) iUBT354 Apply make-up (41 GLH – 30%) iUBT406 Working in beauty related industries (31 GLH – 0%) iUBT402 Client care and communication in beauty-related industries (28 GLH – 0%) iUBT391 Fashion and photographic make-up (66 GLH – 50%) Module tự chọn: Không áp dụng (tất cả module đều bắt buộc) Phương thức đánh giá: Thi thực hành: Bài thi thực hành ngoại kiểm cho iUBT354 và iUBT391. Thi lý thuyết: Bài thi trắc nghiệm (MCQ) ngoại kiểm cho iUCO79, iUBT354 và iUBT391. Hồ sơ thực hành thực tế: Portfolio of evidence gồm: iUCO79: 3 lần thực hiện iUBT354: 5 lần thực hiện iUBT391: 5 lần thực hiện Bài assignment cho iUBT406 và iUBT402.

Tên văn bằng: VTCT Skills (ITEC) Level 5 Certificate in Laser Tattoo Removal (Mã văn bằng: 603/2907/5 | Mã sản phẩm: BT5C2) Yêu cầu đầu vào: Từ 18 tuổi trở lên Đã hoàn thành văn bằng Level 4 về Laser và IPL 👉 (Nếu chỉ có bằng cấp độ 3 → cần học Level 4 trước khi lên Level 5) Thời gian học: Tổng thời lượng đạt chuẩn (TQT): 245 giờ Giờ học có hướng dẫn (GL): 180 giờ Cấu trúc chương trình học: Module bắt buộc: UBT273: Nguyên lý và thực hành trong liệu pháp thẩm mỹ không xâm lấn UBT274: Tư vấn nâng cao trong liệu pháp thẩm mỹ không xâm lấn UBT275: Chăm sóc da nâng cao trong liệu pháp thẩm mỹ không xâm lấn UBT276: Xóa hoặc làm mờ hình xăm bằng công nghệ Q-Switched Laser Không có module tự chọn Phương thức đánh giá: ✅ Thi thực hành (do giám khảo bên ngoài chấm – chiếm 50% tổng điểm) ✅ Thi lý thuyết (trắc nghiệm – chiếm 50% tổng điểm) ✅ Bài tập / Dự án (bắt buộc hoàn thành trước khi thi, không tính điểm tổng) ✅ Hồ sơ thực hành thực tế (clinical case studies) – bắt buộc, phải hoàn thành trước khi được thi Hồ sơ phải được giám sát và chấm điểm đạt (pass) bởi giảng viên Examiner sẽ kiểm tra lại trong đợt kiểm tra chính thức  

Tên văn bằng: VTCT Skills (ITEC) Level 6 Award in Mesotherapy Treatments - Chứng nhận điều trị bằng kỹ thuật tiêm Mesotherapy (Mã văn bằng: 610/3041/7 | Mã sản phẩm: BT6A2) Yêu cầu đầu vào: Từ 18 tuổi trở lên Đã hoàn thành văn bằng Level 5 về lăn kim (needling) hoặc mesotherapy hoặc tương đương Thời gian học: Tổng thời lượng đạt chuẩn (TQT): 34 giờ Giờ học có hướng dẫn (GL): 14 giờ Cấu trúc chương trình học: Module bắt buộc: UBT455: Enhance Appearance using Mesotherapy Techniques (Nâng cao vẻ ngoài bằng liệu pháp Mesotherapy) Không có module tự chọn Phương thức đánh giá: ✅ Thi thực hành (quan sát thực tế do giám khảo bên ngoài chấm – chiếm 50%) ✅ Bài tập lý thuyết (Assignments) – do trung tâm chấm, chấm đạt (Pass) hoặc trượt (Fail) ✅ Hồ sơ thực hành thực tế (Case studies): Bắt buộc hoàn thành trước khi dự thi Gồm nhiều bước chi tiết: kiểm tra da, tư vấn, đánh giá phù hợp, thực hiện điều trị, chăm sóc hậu điều trị, đánh giá kết quả Chấm "Pass/Refer", không tính điểm tổng Là điều kiện tiên quyết để được dự thi thực hành  

Thời gian học: Tổng thời gian (TQT): 34 giờ Giờ học có hướng dẫn (GL): 14 giờ Cấu trúc chương trình học: Module bắt buộc: UBT459 – Provide Radiofrequency Microneedling Techniques - Kĩ thuật vi kim tần số vô tuyến RF needles(Level 5, 14 giờ GL) Hoàn thành toàn bộ case studies Đạt điểm Pass trong bài assignment Thi thực hành cuối khóa (Không có module tự chọn) Phương thức đánh giá: Thi thực hành (Practical Examination) – do giám khảo ngoài quan sát trực tiếp Thi lý thuyết (Assignments) – đề thi do tổ chức cấp, trung tâm chấm Hồ sơ thực hành thực tế (Case Studies) – thực hiện và ghi lại đầy đủ, đạt mức Pass trước khi dự thi thực hành

Tên văn bằng: VTCT Skills (ITEC) Level 2 Diploma for Beauty Specialists (Mã: iBT2D7, 603/4034/4) Yêu cầu đầu vào: Trung tâm đào tạo chịu trách nhiệm đảm bảo học viên có kiến thức, hiểu biết và kỹ năng cần thiết để theo học và hoàn thành. Độ tuổi: từ 16 trở lên. Thời gian học: Tổng thời gian đào tạo (TQT): 390 giờ Giờ học có hướng dẫn (GLH): 300 giờ Cấu trúc chương trình học: Module bắt buộc: iUBT427 Skincare and eye treatments - Điều trị vùng mắt và chăm sóc da (100 GLH – 25%) iUBT428 Make-up - Trang điểm (50 GLH – 20%) iUBT429 Manicure and pedicure - Làm móng tay và móng chân(50 GLH – 25%) iUBT430 Waxing - Triệt lông chân bằng sáp (50 GLH – 20%) iUBT434 Professional conduct and business awareness - Ứng xử chuyên nghiệp và nhận thức kinh doanh (50 GLH – 10%) Module tự chọn: Không áp dụng (tất cả module đều bắt buộc) Phương thức đánh giá: Thi thực hành: Bài thi thực hành ngoại kiểm do giám khảo bên ngoài chấm cho từng module. Thi lý thuyết: Bài thi trắc nghiệm (MCQ) ngoại kiểm cho từng module. Hồ sơ thực hành thực tế: Portfolio of evidence gồm 5 ca điều trị/thực hành cho mỗi module được giám sát và xác nhận.